all-rounder
/'ɔ:l'raundə/ Collins ★
“all-rounders” là số nhiều của all-rounder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
all-rounders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
all-rounder
/'ɔ:l'raundə/
danh từ
- người toàn diện, người toàn năng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a versatile person who is expert at many things