Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allegorize

/'æligəraiz/ phổ biến #44571

“allegorizes” là ngôi 3 số ít của allegorize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allegorize

/'æligəraiz/

động từ

  • phúng dụ, nói bóng, ngụ ý
  • đặt thành chuyện ngụ ngôn
  • đặt thành biểu tượng
Định nghĩa tiếng Anh

v. interpret as an allegory v. make into an allegory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...