allegorize
/'æligəraiz/ phổ biến #44571
“allegorizing” là hiện tại phân từ của allegorize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
allegorized quá khứ
allegorized quá khứ phân từ
allegorizing hiện tại phân từ
allegorizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
allegorize
/'æligəraiz/
động từ
- phúng dụ, nói bóng, ngụ ý
- đặt thành chuyện ngụ ngôn
- đặt thành biểu tượng
Định nghĩa tiếng Anh
v. interpret as an allegory v. make into an allegory