Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5905

allied

/ə'laid/

tính từ

  • liên minh, đồng minh
    • the allied powers: các cường quốc đồng minh
  • thông gia
  • cùng giống, cùng họ, có quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất
    • the dog and the wolf are allied animals: chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc
    • allied sciences: những bộ môn khoa học tiếp cận nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. related by common characteristics or ancestry\na. of or relating to or denoting the Allies in World War II\na. of or relating to or denoting the Allies in World War I\ns. united in a confederacy or league

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...