Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Gợi ý (11)
pallium
danh từ, số nhiều pallia /'pæliə/: áo bào (tổng giám mục)
ecballium
diễn thế sau đốn rừng
prothallium
danh từ: (thực vật học) nguyên tản
gallium arsenide semiconductor
(Tech) chất bán dẫn acxênit gali (GaAs)
gallium
danh từ: (hoá học) Gali
thallium
danh từ: (hoá học) Tali
gallium arsenide diode
(Tech) đèn hai cực acxênit gali (GaAs)
gallium arsenide (GaAs)
(Tech) acxênit gali, thân hóa gia (hợp chất chế tạo bán đạo thể…
GaAs (gallium arsenide) diode
(Tech) đèn hai cực acxênit gali
GaAs (gallium arsenide) laser
(Tech) bộ kích quang acxênit gali
G3 (gadolinium gallium garnet)
(Tech) gaddolini gali gacnêt (Gd Ga Gr) [hóa]