Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "allows". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
allhallows
như All Saints' Day
gallows-ripe
tính từ: đáng đem treo c
gallows-tree
danh từ: giá treo c
gallows humour
lời nói đùa về những chuyện tang thương chết chóc, lời nói đùa …
gallows
danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít: giá treo cổ
all-hallows
danh từ: các thánh
gallows-bird
danh từ: kẻ đáng chém, kẻ đáng treo c