Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allure

/ə'ljuə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11876

“allures” là ngôi 3 số ít của allure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sức hấp dẫn, sự quyến rũ danh từ

“The allure of the city drew many tourists.”Sự hấp dẫn của thành phố đã thu hút nhiều khách du lịch.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allure

/ə'ljuə/

danh từ

  • sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên

ngoại động từ

  • quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the power to entice or attract through personal charm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...