along with
cụm từ
- cùng với
- along with others: cùng với những người khác
- along with the development: cùng với sự phát triển
- cùng lúc với
Đồng nghĩa
together withaccompanied byplusand
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...