Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2066

plus

/pʌls/

giới từ

  • cộng với
    • 3 plus 4: ba cộng với 4

tính từ

  • cộng, thêm vào
  • (toán học); (vật lý) dương (số...)

thành ngữ

  1. on the plus side of the account
    • (thương nghiệp) ở bên có của tài khoản

danh từ

  • dấu cộng
  • số thêm vào, lượng thêm vào
  • (toán học); (vật lý) số dương
Biến thể từ pluses số nhiều
Đồng nghĩa andadded to
Trái nghĩa minuswithout
Định nghĩa tiếng Anh

a. on the positive side or higher end of a scale\ns. involving advantage or good

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...