Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #218

without

/wi' aut/

giới từ

  • không, không có
    • to without travel without a ticket: đi xe không (có) vé
    • rumour without foundation: tin đồn không căn cứ
    • without end: không bao giờ hết
    • without number: không thể đếm được, hằng hà sa số
    • to speak English without making mistakes: nói tiếng Anh không lỗi
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngoài; khỏi
    • without this place: ngoài chỗ này; khỏi chỗ này

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài
    • to stay without: ở ngoài

liên từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi

danh từ

  • phía ngoài, bên ngoài
    • from without: từ ngoài vào
Đồng nghĩa lackingminusabsent
Trái nghĩa withincluding
Định nghĩa tiếng Anh

prep. On or at the outside of; out of; not within; as,\n without doors.\nprep. Out of the limits of; out of reach of; beyond.\nprep. Not with; otherwise than with; in absence of,\n separation from, or destitution of; not with use or employment of;\n independently of; exclusively of; with omission; as, without labor;\n without damage.\nconj. Unless; except; -- introducing a clause.\nadv. On or art the outside; not on the inside; not within;\n outwardly; externally.\nadv. Outside of the house; out of doors.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...