alphanumeric
/.ælfәnju:'merik/ phổ biến #33758
Biến thể từ
alphanumerics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alphanumeric
//
- (Tech) chữ-số, mẫu tự-số tự
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to alphanumeric characters