Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alpha

/'ælfә/ phổ biến #6714

“alphas” là số nhiều của alpha — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữ cái đầu danh từ

“Alpha is the first letter.”Alpha là chữ cái đầu tiên.

Biến thể từ alphas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alpha

//

  • (Tech) anfa; hệ số khuếch đại anfa (đèn tinh thể); chữ cái đầu tiên trong mẫu tự Hy Lạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 1st letter of the Greek alphabet n. the beginning of a series or sequence s. first in order of importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...