Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alterability

/,ɔ:ltərə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alterability

/,ɔ:ltərə'biliti/

danh từ

  • tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being alterable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...