alternate
“alternates” là ngôi 3 số ít của alternate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We will alternate the meetings each week.”Chúng ta sẽ thay phiên các cuộc họp mỗi tuần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alternate
/ɔ:l'tə:nit/
tính từ
- xen kẽ, xen nhau, luân phiên nhau, thay phiên
- to serve alternate shifts: làm luân phiên, làm theo ca kíp
- on days: cứ hai ngày một lần, cứ cách ngày một lần
- alternate function: (toán học) hàm thay phiên
- (toán học) so le
- alternate angle: góc so le
- alternate exterior (interior) angle: góc so le ngoài (trong)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thay phiên, người thay thế, người dự khuyết
động từ
- để xen nhau, xen kẽ, xen nhau; luân phiên, lần lượt kế tiếp nhau
- to alternate between laughter and tears: khóc khóc cười cười
Định nghĩa tiếng Anh
v. go back and forth; swing back and forth between two states or conditions v. exchange people temporarily to fulfill certain jobs and functions v. do something in turns s. every second one of a series