Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambiguously

phổ biến #25920
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambiguously

//

* phó từ
  • mơ hồ, nhập nhằng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an ambiguous manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...