Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #15693

amenable

/ə'mi:nəbl/

tính từ

  • chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu
    • amenable to someone: chịu trách nhiệm với ai
    • amenable to a fine: đáng bị phạt
  • tuân theo, vâng theo
    • amenable to the law: tuân theo pháp luật
  • dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng
    • amenable to reason: biết nghe theo lẽ phải
Định nghĩa tiếng Anh

s. disposed or willing to comply\ns. readily reacting to suggestions and influences\ns. open to being acted upon in a certain way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...