Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amenable

/ə'mi:nəbl/ TOEFLGRE phổ biến #15693

Nghĩa thường dùng

mở và sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất; dễ thuyết phục tính từ

“The city is amenable to new urban policies.”Thành phố sẵn sàng tiếp nhận các chính sách đô thị mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amenable

/ə'mi:nəbl/

tính từ

  • chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu
    • amenable to someone: chịu trách nhiệm với ai
    • amenable to a fine: đáng bị phạt
  • tuân theo, vâng theo
    • amenable to the law: tuân theo pháp luật
  • dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng
    • amenable to reason: biết nghe theo lẽ phải
Định nghĩa tiếng Anh

s. disposed or willing to comply s. readily reacting to suggestions and influences s. open to being acted upon in a certain way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...