Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amend

/ə'mend/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7371

“amended” là quá khứ phân từ của amend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sửa đổi, tu chính động từ

“The constitution was amended in 1990.”Hiến pháp đã được sửa đổi năm 1990.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amend

/ə'mend/

ngoại động từ

  • sửa cho tốt hơn, làm cho tốt hơn; cải thiện
    • to amend one's way of living: sửa đổi lối sống
  • bồi bổ, cải tạo (đất)
    • to amend land: bồi bổ đất
  • sửa đổi, thay đổi (văn kiện pháp lý); bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm trong một văn kiện...)
    • to amend a law: bổ sung một đạo luật

nội động từ

  • trở nên tốt hơn, cải tà quy chánh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bình phục, hồi phục sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make amendments to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...