Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amenity

/ə'mi:niti/ TOEFLGRECollins ★

“amenities” là số nhiều của amenity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiện nghi danh từ

“Modern apartments include many amenities.”Căn hộ hiện đại bao gồm nhiều tiện nghi.

Biến thể từ amenities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amenity

/ə'mi:niti/

danh từ

  • tính nhã nhặn, tính hoà nhã
  • sự dễ chịu, sự thú vị (ở nơi nào...)
  • (số nhiều) những thú vị, những hứng thú
    • amenities of home life: những thú vui của đời sống gia đình
  • tiện nghi
    • amenities of life: tiện nghi của cuộc sống
  • (số nhiều) thái độ hoà nhã, thái độ nhã nhặn, thái độ dễ chịu
Định nghĩa tiếng Anh

n pleasantness resulting from agreeable conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...