amenity
/ə'mi:niti/ TOEFLGRECollins ★
“amenities” là số nhiều của amenity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiện nghi
danh từ
“Modern apartments include many amenities.”Căn hộ hiện đại bao gồm nhiều tiện nghi.
Biến thể từ
amenities số nhiều
Đồng nghĩa
facilityconvenienceservice
Trái nghĩa
inconveniencenuisanceeyesore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amenity
/ə'mi:niti/
danh từ
- tính nhã nhặn, tính hoà nhã
- sự dễ chịu, sự thú vị (ở nơi nào...)
- (số nhiều) những thú vị, những hứng thú
- amenities of home life: những thú vui của đời sống gia đình
- tiện nghi
- amenities of life: tiện nghi của cuộc sống
- (số nhiều) thái độ hoà nhã, thái độ nhã nhặn, thái độ dễ chịu
Định nghĩa tiếng Anh
n pleasantness resulting from agreeable conditions