Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amerce

/ə'mə:s/

“amerces” là ngôi 3 số ít của amerce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amerce

/ə'mə:s/

ngoại động từ

  • bắt nộp phạt, phạt vạ
  • phạt, trừng phạt
Định nghĩa tiếng Anh

v. punish with an arbitrary penalty v. punish by a fine imposed arbitrarily by the discretion of the court

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...