Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15763

amiable

/'eimjəbl/

tính từ

  • tử tế, tốt bụng
  • nhã nhặn, hoà nhã
  • dễ thương, đáng yêu
Định nghĩa tiếng Anh

s. disposed to please

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...