Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amigo

/ә'mi:gәu/

“amigos” là số nhiều của amigo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ amigos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amigo

//

* danh từ
  • số nhiều amigos
  • người bạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a friend or comrade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...