amity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amity
/'æmiti/
danh từ
- tình hữu nghị, tình bạn, tình bằng hữu; quan hệ thân thiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cordial disposition n. a state of friendship and cordiality
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a cordial disposition n. a state of friendship and cordiality
Đang tải...