Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amity

/'æmiti/ GRE phổ biến #26804
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amity

/'æmiti/

danh từ

  • tình hữu nghị, tình bạn, tình bằng hữu; quan hệ thân thiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cordial disposition n. a state of friendship and cordiality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...