Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #12502

calamity

/kə'læmiti/

danh từ

  • tai hoạ, tai ương; thiên tai

thành ngữ

  1. calamity howler
    • anh chàng bi quan yếm thế luôn luôn kêu khổ
Biến thể từ calamities số nhiều
Trái nghĩa blessingboongodsend
Định nghĩa tiếng Anh

n. an event resulting in great loss and misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...