Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ammeter

/'æmitə/
Biến thể từ ammeters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ammeter

/'æmitə/

danh từ

  • (điện học) cái đo ampe
    • hatwire (thermal) ammeter: cái đo ampe nhiệt điện
    • electromagnetic ammeter: cái đo ampe điện từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meter that measures the flow of electrical current in amperes

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...