Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amortise

/ə'mɔ:taiz/
Trái nghĩa capitaliseaccumulate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amortise

/ə'mɔ:taiz/

ngoại động từ

  • truyền lại, để lại (tài sản)
  • trả dần, hoàn dần; trừ dần (món nợ)
    • to amortize a debt: trả dần món nợ
Định nghĩa tiếng Anh

v liquidate gradually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...