Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5083

accumulate

/ə'kju:mjuleit/

động từ

  • chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
    • to accumulate capital: tích luỹ vốn
    • to accumulate good experience: tích luỹ những kinh nghiệm hay
    • garbage accumulated: rác rưởi chất đống lên
  • làm giàu, tích của
  • thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

v. collect or gather

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...