amplifier
/'æmplifaiə/ Collins ★ phổ biến #15529
“amplifiers” là số nhiều của amplifier — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bộ khuếch đại
danh từ
“The amplifier boosted the sound quality.”Bộ khuếch đại đã tăng cường chất lượng âm thanh.
Biến thể từ
amplifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amplifier
/'æmplifaiə/
danh từ
- máy khuếch đại, bộ khuếch đại
- buffer amplifier: bộ khuếch đại đệm
- harmonic amplifier: máy khuếch đại tần hài
- pulse amplifier: bộ khuếch đại xung
- cascade amplifier: bộ khuếch đại có tầng
Định nghĩa tiếng Anh
n. electronic equipment that increases strength of signals passing through it