Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amuse

/ə'mju:z/ IELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #9683

“amused” là quá khứ của amuse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm vui, làm thích thú động từ

“The clown tried to amuse the children with his tricks.”Người hề cố gắng làm vui các em nhỏ bằng những trò ảo thuật của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amuse

/ə'mju:z/

ngoại động từ

  • làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển
    • hard to amuse: khó làm cho vui được
    • to be amused with (by, at) something: giải trí (tiêu khiển)
  • lừa phỉnh, phỉnh phờ ai bằng những lời hứa hão
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lừa, dụ, làm mát cảnh giác
Định nghĩa tiếng Anh

v. occupy in an agreeable, entertaining or pleasant fashion v. make (somebody) laugh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...