amuse
/ə'mju:z/ IELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #9683
“amused” là quá khứ của amuse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm vui, làm thích thú
động từ
“The clown tried to amuse the children with his tricks.”Người hề cố gắng làm vui các em nhỏ bằng những trò ảo thuật của mình.
Biến thể từ
amused quá khứ
amused quá khứ phân từ
amusing hiện tại phân từ
amuses ngôi 3 số ít
amuses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amuse
/ə'mju:z/
ngoại động từ
- làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển
- hard to amuse: khó làm cho vui được
- to be amused with (by, at) something: giải trí (tiêu khiển)
- lừa phỉnh, phỉnh phờ ai bằng những lời hứa hão
- (từ cổ,nghĩa cổ) lừa, dụ, làm mát cảnh giác
Định nghĩa tiếng Anh
v. occupy in an agreeable, entertaining or pleasant fashion v. make (somebody) laugh