Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #9042

amusing

/ə'mju:ziɳ/

tính từ

  • vui, làm cho buồn cười; giải trí, tiêu khiển
    • highly amusing: làm cười vỡ bụng
Định nghĩa tiếng Anh

s. providing enjoyment; pleasantly entertaining\ns. arousing or provoking laughter

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...