Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

an inspection

danh từ

  • sự kiểm tra, sự thanh tra
    • carry out an inspection: tiến hành kiểm tra
    • inspection fee: phí kiểm tra
    • on inspection: khi kiểm tra
  • cuộc kiểm tra, cuộc thanh tra

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...