Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1384

review

/ri'vju:/

danh từ

  • (pháp lý) sự xem lại, sự xét lại (một bản án)
    • court of review: toà phá án
  • (quân sự) cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn
    • in review order: mặc trang phục duyệt binh
  • sự xem xét lại, sự duyệt binh lại; sự hồi tưởng (những việc đã qua)
    • to pass one's life in review: nghĩ đến từng việc đã qua trong đời mình
  • sự phê bình, bài phê bình (một cuốn sách...)
    • to write reviews for a magazine: viết bài phê bình cho một tạp chí
  • tạp chí

ngoại động từ

  • (pháp lý) xem lại, xét lại (một bản án)
  • (quân sự) duyệt (binh)
  • xem xét lại, duyệt binh lại; hồi tưởng (những việc đã qua)
    • to review the past: hồi tưởng quá khứ
  • phê bình (một cuốn sách...)

nội động từ

  • viết bài phê bình (văn học)
Đồng nghĩa revisego over
Trái nghĩa skipignore
Định nghĩa tiếng Anh

n. an essay or article that gives a critical evaluation (as of a book or play)\nn. (accounting) a service (less exhaustive than an audit) that provides some assurance to interested parties as to the reliability of financial data\nn. a periodical that publishes critical essays on current affairs or literature or art\nn. (law) a judicial reexamination of the proceedings of a court (especially by an appellate court)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...