Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1241

survey

/'sə:vei/

danh từ

  • sự nhìn chung; cái nhìn tổng quát
  • sự nghiên cứu (tình hình...)
  • cục đo đạc địa hình
  • bản đồ địa hình

ngoại động từ

  • quan sát, nhìn chung
  • xem xét, nghiên cứu
  • lập bản đồ, vẽ bản đồ (đất đai)
Đồng nghĩa pollquestionnaire
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detailed critical inspection\nv. consider in a comprehensive way\nv. look over carefully or inspect\nv. make a survey of; for statistical purposes

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...