Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analeptic

/,ænə'letik/
Đồng nghĩa retrospectiveflashback
Trái nghĩa prolepticflashforward
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analeptic

/,ænə'letik/

tính từ

  • (y học) hồi sức, tăng sức (thuốc)

danh từ

  • (y học) thuốc hồi sức, thuốc tăng sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medication used as a stimulant to the central nervous system s. stimulating the central nervous system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...