Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anarchic

/ə'nɑ:kikəl/ Collins ★ phổ biến #22344
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anarchic

/ə'nɑ:kikəl/

tính từ

  • vô chính phủ
  • hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. without law or control

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...