Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anathema

/ə'næθimə/ GRECollins ★ phổ biến #16986
Biến thể từ anathemas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anathema

/ə'næθimə/

danh từ

  • lời nguyền rủa
  • người bị ghét cay, ghét đắng, người bị nguyền rủa
  • (tôn giáo) sự bị rút phép thông công; sự bị đuổi ra khỏi giáo phái
  • (tôn giáo) người bị rút phép thông công; người bị đuổi ra khỏi giáo phái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detested person n. a formal ecclesiastical curse accompanied by excommunication

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...