Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aneuploid

/'ænjjplɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aneuploid

//

* tính từ
  • (sinh học) thuộc số bội không chỉnh* danh từ
  • thể bội không chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

a having a chromosome number that is not an exact multiple of the haploid number

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...