Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angelical

/æn'dʤəlikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angelical

/æn'dʤəlikəl/

tính từ

  • (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to angels s having a sweet nature befitting an angel or cherub s marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...