Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

animadvert

/,ænimæd'və:t/

“animadverted” là quá khứ của animadvert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

animadvert

/,ænimæd'və:t/

nội động từ

  • ((thường) : on, upon) khiển trách, chỉ trích, phê bình
    • to animadvert on someone's behavious: khiển trách thái độ của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. express blame or censure or make a harshly critical remark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...