animalcule
/,æni'mælkju:l/
“animalcules” là số nhiều của animalcule — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sinh vật nhỏ, thường là đơn bào
danh từ
“Under the microscope, the animalcules were fascinating to observe.”Dưới kính hiển vi, các sinh vật nhỏ thật thú vị để quan sát.
Biến thể từ
animalcules số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
animalcule
/,æni'mælkju:l/
danh từ
- vi động vật
Định nghĩa tiếng Anh
n. microscopic organism such as an amoeba or paramecium