animate
/'ænimit/ GRE phổ biến #12412
“animating” là hiện tại phân từ của animate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm sống động; tạo hoạt hình
động từ
“The teacher animated the lesson with fun stories.”Giáo viên làm bài học trở nên sống động bằng những câu chuyện thú vị.
Biến thể từ
animated quá khứ phân từ
animates ngôi 3 số ít
animating hiện tại phân từ
animated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
animate
/'ænimit/
tính từ
- có sinh khí, có sức sống
- nhộn nhịp, náo nhiệt
ngoại động từ
- làm cho sống, làm cho có sinh khí
- làm nhộn nhịp, làm náo nhiệt, làm sinh động, làm sôi nổi
- cổ vũ, làm phấn khởi
Định nghĩa tiếng Anh
v. give new life or energy to a. belonging to the class of nouns that denote living beings a. endowed with animal life as distinguished from plant life