Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annalist

/'ænəlist/
Biến thể từ annalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annalist

/'ænəlist/

danh từ

  • người chép sử biên niên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a historian who writes annals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...