Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

annalist

/'ænəlist/

danh từ

  • người chép sử biên niên
Biến thể từ annalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a historian who writes annals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...