Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annihilation

/ә.naiә'leiʃәn/ phổ biến #15799

“annihilations” là số nhiều của annihilation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ annihilations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annihilation

//

  • sự linh hoá, sự làm không
Định nghĩa tiếng Anh

n. destruction by annihilating something n. total destruction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...