Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annually

/'ænjuəli/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #4025

Nghĩa thường dùng

hàng năm trạng từ

“The festival is held annually in the summer.”Lễ hội được tổ chức hàng năm vào mùa hè.

Đồng nghĩa yearlyper yeareach year
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annually

/'ænjuəli/

phó từ

  • hàng năm, năm một
Định nghĩa tiếng Anh

r. without missing a year

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...