Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8913

yearly

/'jə:li/

tính từ & phó từ

  • hằng năm
    • yearly income: thu nhập hằng năm
    • yearly holiday: ngày nghỉ hằng năm
  • kéo dài một năm, suốt một năm
    • yearly letting: sự cho thuê một năm
Định nghĩa tiếng Anh

n a reference book that is published regularly once every year\ns occurring or payable every year\nr without missing a year

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...