annuity
/ә'nju:iti/ IELTSCollins ★ phổ biến #12850
“annuities” là số nhiều của annuity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm
danh từ
“The retiree receives a monthly annuity from the insurer.”Người về hưu nhận niên kim hằng tháng từ công ty bảo hiểm.
Biến thể từ
annuities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annuity
//
- (toán kinh tế) niên khoản
Định nghĩa tiếng Anh
n. income from capital investment paid in a series of regular payments