Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annuity

/ә'nju:iti/ IELTSCollins ★ phổ biến #12850

“annuities” là số nhiều của annuity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm danh từ

“The retiree receives a monthly annuity from the insurer.”Người về hưu nhận niên kim hằng tháng từ công ty bảo hiểm.

Biến thể từ annuities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annuity

//

  • (toán kinh tế) niên khoản
Định nghĩa tiếng Anh

n. income from capital investment paid in a series of regular payments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...