Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anorak

/'ænəræk/ Collins ★ phổ biến #32608

“anoraks” là số nhiều của anorak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Áo ngoài có mũ trùm đầu danh từ

“He has a red anorak for rainy days.”Anh ấy có một chiếc áo ngoài có mũ trùm đầu màu đỏ cho những ngày mưa.

Biến thể từ anoraks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anorak

/'ænəræk/

danh từ

  • áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực)
Định nghĩa tiếng Anh

n a kind of heavy jacket (`windcheater' is a British term)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...