anorak
/'ænəræk/ Collins ★ phổ biến #32608
“anoraks” là số nhiều của anorak — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Áo ngoài có mũ trùm đầu
danh từ
“He has a red anorak for rainy days.”Anh ấy có một chiếc áo ngoài có mũ trùm đầu màu đỏ cho những ngày mưa.
Biến thể từ
anoraks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anorak
/'ænəræk/
danh từ
- áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực)
Định nghĩa tiếng Anh
n a kind of heavy jacket (`windcheater' is a British term)