Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antecedent

/,ænti'si:dənt/ IELTSGRE phổ biến #16403

“antecedents” là số nhiều của antecedent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có trước, xảy ra trước tính từ

“Antecedent conditions shaped the current contract.”Các điều kiện có trước đã định hình hợp đồng hiện tại.

Biến thể từ antecedents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antecedent

/,ænti'si:dənt/

danh từ

  • vật ở trước, vật ở trước, vật đứng trước
  • (văn học) tiền đề
  • (toán học) số hạng đứng trước (của một tỷ số)
  • (triết học) tiền kiện
  • (ngôn ngữ học) tiền ngữ, mệnh đề đứng trước
  • (số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)
    • to inquire into someone's antecedents: điều tra lai lịch của ai
    • a man of shady antecedents: người lai lịch không rõ ràng

tính từ

  • ở trước, đứng trước, về phía trước
    • to be antecedent to something: trước cái gì
  • tiền nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a preceding occurrence or cause or event n. anything that precedes something similar in time n. the referent of an anaphor; a phrase or clause that is referred to by an anaphoric pronoun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...