antenatal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antenatal
/'ænti'neitl/
tính từ
- trước khi sinh, trước khi đẻ
Định nghĩa tiếng Anh
a occurring or existing before birth
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a occurring or existing before birth
Đang tải...