Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antenatal

/'ænti'neitl/ phổ biến #40178
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antenatal

/'ænti'neitl/

tính từ

  • trước khi sinh, trước khi đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a occurring or existing before birth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...