Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropocentric

/ˌænθrəpoʊˈsɛntrɪk/ IELTS

Nghĩa thường dùng

Xem xét con người là thực thể quan trọng nhất. tính từ

“An anthropocentric view can lead to environmental neglect.”Quan điểm nhân văn có thể dẫn đến sự bỏ bê môi trường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • Xem xét con người là thực thể quan trọng nhất.

ví dụ

An anthropocentric view can lead to environmental neglect. — Quan điểm nhân văn có thể dẫn đến sự bỏ bê môi trường.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...