Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antibiotic

/'æntibai'ɔtik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5080

“antibiotics” là số nhiều của antibiotic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kháng sinh n./adj.

“Complete the full course of antibiotics as prescribed.”Uống hết liệu trình kháng sinh theo đơn.

Biến thể từ antibiotics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antibiotic

/'æntibai'ɔtik/

tính từ

  • kháng sinh

danh từ

  • thuốc kháng sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical substance derivable from a mold or bacterium that can kill microorganisms and cure bacterial infections a. of or relating to antibiotic drugs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...